dào dạt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tràn đầy, dồi dào, tuôn trào một cách mạnh mẽ và liên tục: Diễn tả sự phong phú, đầy ắp và chảy tràn của cảm xúc, tình cảm, ý tưởng hoặc một thứ gì đó có tính chất trừu tượng.
- Nhiều đến mức như không thể kiềm chế, ngăn lại được: Thường dùng để nhấn mạnh cường độ và sự mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con lúc nào cũng dào dạt.
- Nhà thơ viết ra những vần thơ với cảm xúc dào dạt.
- Cô ấy có một nguồn năng lượng sống dào dạt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dào dạt tình thương": tình thương tràn đầy, chan chứa.
- Trong mắt bà luôn ánh lên cái nhìn dào dạt tình thương.
- "cảm xúc dào dạt": cảm xúc tuôn trào mãnh liệt.
- Bài phát biểu của anh ấy chứa đựng những cảm xúc dào dạt về quê hương.
Biến thể và từ gần giống
- Dạt dào: Đây là dạng từ được coi là gốc và phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "dào dạt". "Dào dạt" thường được dùng như một biến thể để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu trong văn chương.
- Tình cảm dạt dào.
- Tràn trề: (tính từ) đầy ắp, tràn ngập.
- Mãnh liệt: (tính từ) rất mạnh mẽ, dữ dội.
Từ đồng nghĩa
- Dạt dào: tràn đầy, chan chứa.
- Tràn trề: đầy ắp, dư dả.
- Chan chứa: chứa đầy (tình cảm).
- Mênh mông: rộng lớn, bao la (thường dùng cho không gian, có thể dùng ẩn dụ cho tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Cạn kiệt: hết sạch, không còn gì.
- Khô khan: thiếu hụt cảm xúc, tình cảm.
- Eo hẹp: ít ỏi, hạn chế.
Lưu ý sử dụng
- "Dào dạt" chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, giàu hình ảnh để diễn tả những thứ trừu tượng như tình cảm, cảm xúc, nhiệt huyết. Ít khi dùng để miêu tả sự vật cụ thể.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc, tình cảm như: